
Vòng bảng. Bảng A. T20
Romania
75/1 (9.1) : 144/9
Nước pháp
Rohit Kumar | 1 - 8 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Rohit Kumar | 3 | 6 | 0 | 0 | 50.00 |
Taranjeet Singh | 35 | 25 | 2 | 3 | 140.00 |
Irfan Ringku | 32 | 24 | 3 | 2 | 133.33 |
Vasu Saini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Avishka Iroshan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
MD Ariyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Nazmus Sakib | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Shahab Alam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Tharindu Hettihewage | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Manmeet Koli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Joshak Khadka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 5 | ||||
Tổng số | 75 |
1 điểm 69/1 | 9 |
3 điểm 68/1 | 8 |
5 điểm 65/1 | 7 |
20 điểm 60/1 | 6 |
14 điểm 40/1 | 5 |
5 điểm 26/1 | 4 |
13 điểm 21/1 | 3 |
4 điểm 8/1 | 2 |
4 điểm 4/0 | 1 |
betandyou
Thời gian chính thức
Romania - Nước pháp – Livestream 25.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng gậy Live
Chọn ngôn ngữ
- RU - Русский
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- KA - ქართული ენა
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki
- ES - Español
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- AM - አማርኛ
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
