Tất cả bộ môn
19/09/2026
06:00
Play-off. Lower Bracket. 1/2 chung kết2.4951.53619/09/2026
08:30
Play-off. Lower Bracket. 1/2 chung kết1.72.15219/09/2026
11:00
Play-off. Upper Bracket. Chung kết3.481.304
- CS 2. Logitech G Connect- - -
19/09/2026
07:00
Play-Off. Tứ kết1.4562.72519/09/2026
10:00
Play-Off. Tứ kết2.11.735
- CS 2. Pulse Beat- - -
21/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A1.184.5421/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A2.2791.5722/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B1.194.29522/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B1.91.823/09/2026
06:00
Vòng bảng. Nhóm C1.214.1223/09/2026
06:00
Vòng bảng. Nhóm C1.532.36624/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng D1.492.4724/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng D2.471.49
- CS 2. Pulse Beat. Winner- - -
21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -21/09/2026
07:00
- - -
19/09/2026
10:00
Swiss Stage. 3rd Round1.472.5919/09/2026
13:00
Swiss Stage. 3rd Round1.831.9620/09/2026
07:00
Swiss Stage. 3rd Round2.211.6120/09/2026
10:00
Swiss Stage. 3rd Round1.512.411
19/09/2026
17:00
Play-off. Upper Bracket. Chung kết2.3661.5319/09/2026
19:45
1.751.96
- CS 2. Circuito Retake- - -
19/09/2026
05:00
Play-Off. Tứ kết1.722.0419/09/2026
08:00
Play-Off. Tứ kết1.194.0419/09/2026
11:00
Play-Off. Tứ kết1.115.9119/09/2026
14:00
Play-Off. Tứ kết1.076.2
- CS 2. Crossfire- - -
19/09/2026
20:00
Play-off. Lower Bracket. Vòng 12.211.6119/09/2026
20:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 84.81.1519/09/2026
21:00
Play-off. Lower Bracket. Vòng 13.5351.2620/09/2026
19:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.096.1220/09/2026
21:30
Play-off. Lower Bracket. Vòng 12.211.61
- CS 2. MEDIA ELEAGUE- - -
19/09/2026
07:00
Play-Off. Tứ kết2.1421.6519/09/2026
10:30
Play-Off. Tứ kết1.462.559
- CS 2. Stake Ranked- - -
01/10/2026
06:00
Play-Off. Tứ kết2.7461.4101/10/2026
08:30
Play-Off. Tứ kết1.512.43701/10/2026
11:00
Play-Off. Tứ kết2.4371.5101/10/2026
13:30
Play-Off. Tứ kết1.352.977
- CS 2. TS Cup- - -
23/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A1.712.0223/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.72.09923/09/2026
10:15
Group Stage. Bảng B1.263.50523/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A3.771.2524/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.293.4424/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A3.021.36
- CS 2. United 21- - -
Bắt đầu trong
46:34
Play-off. Upper Bracket. 1/2 chung kết2.2791.57
- CS 2. CCT Europe Series- - -
Bắt đầu trong
46:34
Swiss Stage. 3rd Round1.831.8319/09/2026
07:00
Swiss Stage. 3rd Round2.7251.377
- CS 2. Circuit X Curitiba- - -
19/09/2026
14:00
Play-Off. Bán kết1.442.74119/09/2026
17:00
Play-Off. Bán kết1.752.07
- CS 2. Fiesta Series- - -
19/09/2026
10:00
Swiss Stage. 5th Round1.273.59519/09/2026
13:00
Swiss Stage. 5th Round3.791.232
Bắt đầu trong
46:34
Group Stage. Bảng B1.174.53Bắt đầu trong
46:34
1.243.705
21/09/2026
17:00
Vòng bảng. Bảng 11.313.2
Bắt đầu trong
46:34
Swiss Stage. 3rd Round2.5941.4619/09/2026
10:00
Swiss Stage. 3rd Round1.871.8719/09/2026
13:00
Swiss Stage. 3rd Round2.021.7120/09/2026
০৪:০০
Swiss Stage. 3rd Round1.91.820/09/2026
07:00
Swiss Stage. 3rd Round1.422.70620/09/2026
10:00
Swiss Stage. 3rd Round2.6031.4620/09/2026
১৩:০০
Swiss Stage. 3rd Round2.1421.65
- CS 2. Private Club- - -
25/09/2026
05:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.692.07525/09/2026
08:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.81.925/09/2026
11:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.382.85625/09/2026
14:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.652.142
- CS 2. iBUYPOWER Masters- - -
25/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A1.412.74625/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A1.048.325/09/2026
16:00
Group Stage. Bảng B1.283.3825/09/2026
16:00
Group Stage. Bảng B1.24.09
- LiveCS 2
- CS 2. Winners series 1x1- - -
- Game finished / BO101- - -
- Bản đồ 1 / BO1101.2563.66
- BO1001.3363.125
- CS 2. Ultras League- - -
- CS 2. Eternity League- - -
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
- RU - Русский
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- KA - ქართული ენა
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki
- ES - Español
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- AM - አማርኛ
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
